Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Byzantine Empire


noun
a continuation of the Roman Empire in the Middle East after its division in 395
Syn:
Byzantium, Eastern Roman Empire
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
Roman Empire
Member Meronyms:
Byzantine
Part Meronyms:
Byzantium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.